Test Criteria

No. Target /
Target group
Analytical techniques Detection limit/Quantitative limit/Measurement range Analysis Time
(Fast: 2 days
Normal: 4 days)
Accreditation ISO /
IEC 17025
Designated to serve state management (Ministry of Agriculture and Rural Development)
01 Thuốc BVTV- Phương pháp II (Phụ lục 2, 39 chỉ tiêu) LC-MS/MS GC- MS/MS LoD = 0.003 mg/kg LoQ = 0.01 mg/kg (Từng chất) Phụ lục 2 x Nông sản, sản phẩm nông sản Sản phẩm có nguồn gốc thực vật
02 Thuốc BVTV- Phương pháp III (Phụ lục 3, Thị trường Mỹ) LC-MS/MS GC- MS/MS Từng chất Phụ lục 14 x Thủy sản, sản phẩm thủy sản Thủy sản, sản phẩm thủy sản
03 Thuốc BVTV trong Cà phê (Phụ lục 4) LC-MS/MS GC- MS/MS LoD = 0.01 mg/kg LoQ = 0.02 mg/kg (Từng chất) Phụ lục 12 x Cà phê, sản phẩm cà phê Cà phê, sản phẩm cà phê
04 Thuốc BVTV trong Tiêu (Phụ lục 5) LC-MS/MS GC- MS/MS Từng chất Phụ lục 11 x Tiêu, sản phẩm tiêu Tiêu, sản phẩm tiêu
05 Thuốc BVTV trong Trà (Phụ lục 6) GC-MS/MS LoD = 0.02 mg/kg LoQ = 0.05 mg/kg (Từng chất) Phụ lục 10 x Trà, sản phẩm trà Trà, sản phẩm trà
06 Thủy ngân/ Mercury (Hg) ICP-MS LoD = 0.005 mg/kg LoQ = 0.01 mg/kg x Thực phẩm Thực phẩm
07 Tilmicosin LC-MS/MS LoD = 4.0 µg/kg LoQ = 10 µg/kg x Thủy sản, sản phẩm thủy sản; Thịt, sản phẩm thịt; Thức ăn và nguyên liệu thức ăn chăn nuôi, thủy sản Thực phẩm
08 Thiabendazole LC-MS/MS GC- MS/MS LoD = 0.005 mg/kg LoQ = 0.010 mg/kg x Thực phẩm; Nông sản, sản phẩm nông sản Thực phẩm
09 Thiacloprid LC-MS/MS GC- MS/MS LoD = 0.005 mg/kg LoQ = 0.010 mg/kg x Thực phẩm; Nông sản, sản phẩm nông sản Thực phẩm
10 Thiamethoxam LC-MS/MS GC- MS/MS LoD = 0.005 mg/kg LoQ = 0.010 mg/kg x Thực phẩm; Nông sản, sản phẩm nông sản Thực phẩm
Get a quote